hoang mang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở trạng thái không yên lòng, không biết tin theo cái gì và nên xử trí ra sao: Trạng thái tinh thần bối rối, lo lắng, mất phương hướng khi đối mặt với tình huống khó khăn, phức tạp hoặc thiếu thông tin rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy cảm thấy hoang mang trước những lựa chọn nghề nghiệp. (Cô ấy cảm thấy bối rối, không biết chọn lựa nào trước các quyết định nghề nghiệp.)
- Người dân hoang mang trước những tin đồn thất thiệt. (Người dân trở nên lo lắng, mất phương hướng vì những tin đồn không đúng sự thật.)
- Tôi thực sự hoang mang khi lạc đường trong thành phố xa lạ. (Tôi thực sự bối rối, không biết làm gì khi bị lạc ở một thành phố không quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gieo rắc sự hoang mang": Hành động cố ý lan truyền thông tin để làm cho người khác trở nên bối rối, lo sợ.
- Những kẻ xấu thường phao tin đồn để gieo rắc sự hoang mang trong cộng đồng.
- Trạng thái hoang mang lan tỏa: Diễn tả sự bối rối, lo lắng ảnh hưởng đến nhiều người hoặc một nhóm lớn.
- Một bầu không khí hoang mang bao trùm cả văn phòng sau khi nghe tin công ty có thể sáp nhập.
Biến thể và từ gần giống
- Hoang mang lo sợ (cụm từ): Nhấn mạnh trạng thái vừa bối rối mất phương hướng, vừa cảm thấy sợ hãi.
- Cư dân mạng hoang mang lo sợ trước nguy cơ lộ thông tin cá nhân.
- Sự hoang mang (danh từ hóa): Trạng thái hoặc cảm giác hoang mang.
- Anh ấy không thể che giấu sự hoang mang trong ánh mắt.
Từ đồng nghĩa
- Bối rối: Trạng thái lúng túng, không biết nên làm gì hoặc nói gì.
- Lúng túng: Thiếu sự bình tĩnh, khó xử trí công việc một cách thuần thục.
- Phân vân: Do dự, không dứt khoát giữa các lựa chọn (thường nhẹ hơn "hoang mang").
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: Giữ được trạng thái yên ổn, không xao động trước khó khăn.
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng và quyết định của bản thân.
- Sáng suốt: Có sự tỉnh táo, nhận định và phán đoán rõ ràng, đúng đắn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mất ăn mất ngủ vì hoang mang: Diễn tả mức độ lo lắng, bối rối nghiêm trọng đến mức ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Nghe tin quê nhà có bão, anh ấy mất ăn mất ngủ vì hoang mang.
- Hoang mang như gà mắc tóc: (Thành ngữ) Rất bối rối, lúng túng, không biết xoay xở ra sao, tựa như con gà bị mắc tóc (mắc búi tóc).
- Bị chất vấn bất ngờ, cậu ấy đứng hoang mang như gà mắc tóc.
- đg. Ở trạng thái không yên lòng, không biết tin theo cái gì và nên xử trí ra sao. Hoang mang trước khó khăn. Phao tin nhảm để gieo rắc hoang mang.